Ô nhiễm không khí trong Arrondissement de Besançon: chỉ số chất lượng không khí thời gian thực và cảnh báo khói.

Dữ liệu hiện tại từ các trạm: Besancon Mégevand Montfaucon Besancon Prevoyance Baume-les-Dames
Địa Điểm: « Doubs Arrondissement de Besançon Montfaucon » Tallenay » Baume-les-Dames » Besançon »
Ô nhiễm và chất lượng không khí dự báo cho Arrondissement de Besançon. Hôm nay là Thứ Sáu, 2 tháng 5, 2025. Các giá trị ô nhiễm không khí sau đây đã được ghi nhận cho Arrondissement de Besançon:
  1. nitơ điôxít (NO2) - 29 (Tốt)
  2. ông bà (O3) - 56 (Tốt)
  3. vật chất hạt (PM10) bị đình chỉ bụi - 20 (Trung bình)
  4. vật chất dạng hạt (PM 2.5) bụi - 19 (Trung bình)
Chỉ số phẩm chất không khí thời gian thực (AQI) cho Arrondissement de Besançon, Thứ Tư, 17 tháng 1, 2024: 2.

air quality index: 1
AQI 2 Trung bình

Chất lượng không khí trong Arrondissement de Besançon ngày hôm nay là gì? Là không khí bị ô nhiễm trong Arrondissement de Besançon?. Có smog?

Hôm nay (Thứ Tư, 17 tháng 1, 2024) chất lượng không khí là vừa phải trong Arrondissement de Besançon. Một số chất ô nhiễm trong Arrondissement de Besançon có thể hơi ảnh hưởng đến rất ít cá nhân hypersensitive. Chất gây ô nhiễm không khí trong Arrondissement de Besançon có thể gây khó thở nhẹ cho người nhạy cảm.


Mức độ NO2 cao như thế nào? (nitơ điôxít (NO2))
29 (Tốt)

Làm thế nào là cấp độ O3 ngày hôm nay trong Arrondissement de Besançon? (ông bà (O3))
56 (Tốt)

Mức độ PM10 ngày hôm nay trong Arrondissement de Besançon là gì? (vật chất hạt (PM10) bị đình chỉ bụi)
Mức độ hiện tại của hạt vật chất PM10 trong Arrondissement de Besançon là: 20 (Trung bình) Các giá trị PM10 cao nhất thường xảy ra trong tháng: 26 (tháng 2 năm 2019). Giá trị thấp nhất của vật chất dạng hạt PM10 ô nhiễm trong Arrondissement de Besançon thường được ghi lại trong: Tháng 5 (10).

Mức hiện tại của PM 2.5 trong Arrondissement de Besançon là gì? (vật chất dạng hạt (PM 2.5) bụi)
Ngày hôm nay của PM 2.5 cấp là: 19 (Trung bình) Để so sánh, mức cao nhất là PM 2.5 trong Arrondissement de Besançon trong 7 ngày qua là: 37 (Thứ Sáu, 12 tháng 1, 2024) và thấp nhất: 18 (Chủ Nhật, 14 tháng 1, 2024). Giá trị PM 2.5 cao nhất được ghi nhận: 19 (tháng 2 năm 2018). Mức độ thấp nhất của vấn đề hạt PM 2.5 ô nhiễm xảy ra trong tháng: Tháng 9 (4.4).



Dữ liệu hiện tại 9:00, Thứ Tư, 17 tháng 1, 2024

NO2 29 (Tốt)

15 (Tốt)

O3 56 (Tốt)

PM10 20 (Trung bình)

PM2,5 19 (Trung bình)

Dữ liệu về ô nhiễm không khí từ những ngày gần đây trong Arrondissement de Besançon

index 2024-01-10 2024-01-11 2024-01-12 2024-01-13 2024-01-14 2024-01-15 2024-01-16 2024-01-17
no 13
Good
8
Good
12
Good
5
Good
4
Good
9
Good
12
Good
11
Good
no2 29
Good
28
Good
37
Good
27
Good
17
Good
24
Good
33
Good
30
Good
o3 19
Good
39
Good
31
Good
28
Good
33
Good
36
Good
41
Good
35
Good
pm10 31
Moderate
29
Moderate
40
Moderate
34
Moderate
20
Moderate
28
Moderate
23
Moderate
26
Moderate
pm25 29
Moderate
26
Moderate
37
Unhealthy for Sensitive Groups
33
Moderate
18
Moderate
25
Moderate
18
Moderate
24
Moderate
data source »
Ô nhiễm không khí trong Arrondissement de Besançon từ tháng 9 năm 2017 đến tháng 5 năm 2020
pollution pm25 hikersbay.com
index 2020-05 2020-04 2020-03 2020-02 2020-01 2019-12 2019-11 2019-10 2019-09 2019-08 2019-07 2019-06 2019-05 2019-04 2019-03 2019-02 2019-01 2018-12 2018-11 2018-10 2018-09 2018-08 2018-07 2018-06 2018-05 2018-04 2018-03 2018-02 2018-01 2017-12 2017-11 2017-10 2017-09
no2 8.7 (Good) 12 (Good) 16 (Good) 13 (Good) 27 (Good) 22 (Good) 21 (Good) 18 (Good) 15 (Good) 12 (Good) 13 (Good) 15 (Good) 15 (Good) 19 (Good) 20 (Good) 38 (Good) 27 (Good) 19 (Good) 26 (Good) 23 (Good) 29 (Good) 18 (Good) 20 (Good) 15 (Good) 16 (Good) 20 (Good) 26 (Good) 25 (Good) 21 (Good) 21 (Good) 23 (Good) 24 (Good) 27 (Good)
o3 67 (Good) 88 (Moderate) 69 (Good) 66 (Good) 46 (Good) 46 (Good) 42 (Good) 46 (Good) 68 (Good) 77 (Moderate) 97 (Moderate) 91 (Moderate) 78 (Moderate) 81 (Moderate) 76 (Moderate) 56 (Good) 45 (Good) 43 (Good) 32 (Good) 59 (Good) 83 (Moderate) 92 (Moderate) 105 (Moderate) 73 (Moderate) 76 (Moderate) 80 (Moderate) 63 (Good) 44 (Good) 52 (Good) 45 (Good) 45 (Good) 49 (Good) 59 (Good)
pm10 10 (Good) 17 (Good) 16 (Good) 14 (Good) 25 (Moderate) 17 (Good) 14 (Good) 12 (Good) 12 (Good) 13 (Good) 17 (Good) 15 (Good) 11 (Good) 15 (Good) 15 (Good) 26 (Moderate) 20 (Good) 14 (Good) 20 (Moderate) 19 (Good) 14 (Good) 15 (Good) 17 (Good) 13 (Good) 14 (Good) 16 (Good) 18 (Good) 21 (Moderate) 13 (Good) 11 (Good) 18 (Good) 15 (Good) 16 (Good)
pm25 5.2 (Good) 9.5 (Good) 10 (Good) 7.9 (Good) 19 (Moderate) 12 (Good) 10 (Good) 5.7 (Good) 4.4 (Good) 5.5 (Good) 7.1 (Good) 6.5 (Good) 6.5 (Good) 9.9 (Good) 9.6 (Good) 17 (Moderate) 17 (Moderate) 12 (Good) 17 (Moderate) 13 (Good) 7.3 (Good) 6.8 (Good) 7.8 (Good) 7.4 (Good) 8.4 (Good) 9.5 (Good) 15 (Moderate) 19 (Moderate) 11 (Good) 11 (Good) 14 (Moderate) 8.5 (Good) 8.4 (Good)
data source »

Chất lượng cuộc sống trong Arrondissement de Besançon

Màu xanh lá cây và công viên trong thành phố

Arrondissement de Besançon 63%

Andorra: 69% Thụy Sĩ: 76% Luxembourg: 83% Bỉ: 64% Liechtenstein: 88%

vật chất hạt PM 2.5

Arrondissement de Besançon 12 (Good)

Niềm vui của chi tiêu thời gian trong thành phố

Arrondissement de Besançon 94%

Andorra: 84% Thụy Sĩ: 84% Luxembourg: 85% Bỉ: 64% Liechtenstein: 94%

vật chất dạng hạt PM10

Arrondissement de Besançon 17 (Good)

Ô nhiễm không khí

Arrondissement de Besançon 13%

Andorra: 29% Thụy Sĩ: 20% Luxembourg: 19% Bỉ: 45% Liechtenstein: 6,3%

Nghiền rác

Arrondissement de Besançon 100%

Andorra: 89% Thụy Sĩ: 82% Luxembourg: 84% Bỉ: 54% Liechtenstein: 100%

Sẵn có và chất lượng nước uống

Arrondissement de Besançon 88%

Andorra: 100% Thụy Sĩ: 90% Luxembourg: 83% Bỉ: 70% Liechtenstein: 100%

Sạch sẽ và ngon

Arrondissement de Besançon 88%

Andorra: 75% Thụy Sĩ: 82% Luxembourg: 82% Bỉ: 46% Liechtenstein: 94%

Tiếng ồn và ô nhiễm ánh sáng

Arrondissement de Besançon 38%

Andorra: 29% Thụy Sĩ: 38% Luxembourg: 29% Bỉ: 54% Liechtenstein: 19%

Ô nhiễm nước

Arrondissement de Besançon 38%

Andorra: 19% Thụy Sĩ: 19% Luxembourg: 19% Bỉ: 42% Liechtenstein: 0%
Source: Numbeo


Besancon Mégevand

9:00, Thứ Tư, 17 tháng 1, 2024

NO2 32 (Tốt)

nitơ điôxít (NO2)

21 (Tốt)

index_name_no

Montfaucon

9:00, Thứ Tư, 17 tháng 1, 2024

O3 61 (Tốt)

ông bà (O3)

Besancon Prevoyance

9:00, Thứ Tư, 17 tháng 1, 2024

NO2 22 (Tốt)

nitơ điôxít (NO2)

1.5 (Tốt)

index_name_no

O3 52 (Tốt)

ông bà (O3)

PM10 15 (Tốt)

vật chất hạt (PM10) bị đình chỉ bụi

PM2,5 12 (Tốt)

vật chất dạng hạt (PM 2.5) bụi

Baume-les-Dames

9:00, Thứ Tư, 17 tháng 1, 2024

NO2 34 (Tốt)

nitơ điôxít (NO2)

23 (Tốt)

index_name_no

PM10 25 (Trung bình)

vật chất hạt (PM10) bị đình chỉ bụi

PM2,5 25 (Trung bình)

vật chất dạng hạt (PM 2.5) bụi

Besancon Mégevand

index 2024-01-17 2024-01-16 2024-01-15 2024-01-14 2024-01-13 2024-01-12 2024-01-11 2024-01-10
no 15 20 14 5.2 6.8 19 12 20
no2 31 41 29 18 27 43 34 33

Montfaucon

index 2024-01-17 2024-01-16 2024-01-15 2024-01-14 2024-01-13 2024-01-12 2024-01-11 2024-01-10
o3 46 52 40 35 27 36 44 22

Besancon Prevoyance

index 2024-01-17 2024-01-16 2024-01-15 2024-01-14 2024-01-13 2024-01-12 2024-01-11 2024-01-10
pm10 23 23 28 20 37 40 29 31
no2 31 35 26 18 28 37 27 31
no 8.3 8.7 4.7 2.5 2.5 7.5 4.8 10
pm25 21 17 26 18 36 37 27 28
o3 24 30 32 32 28 27 34 16

Baume-les-Dames

index 2024-01-17 2024-01-16 2024-01-15 2024-01-14 2024-01-13 2024-01-12 2024-01-11 2024-01-10
pm10 29 24 28 20 32 40 28 31
no2 28 24 18 15 25 31 24 22
pm25 27 19 25 17 31 38 25 29
no 9.2 8.2 7.7 4.7 6 9.4 6.9 7.9

FR82001

index 2020-05 2020-04 2020-03 2020-02 2020-01 2019-12 2019-11 2019-10 2019-09 2019-08 2019-07 2019-06 2019-05 2019-04 2019-03 2019-02 2019-01 2018-12 2018-11 2018-10 2018-09 2018-08 2018-07 2018-06 2018-05 2018-04 2018-03 2018-02 2018-01 2017-12 2017-11 2017-10 2017-09
no2 11 15 20 14 30 24 24 21 20 15 15 18 17 23 22 44 30 21 29 28 27 14 18 20 19 24 30 27 24 24 28 26 32

FR82005

index 2020-05 2020-04 2020-03 2020-02 2020-01 2019-12 2019-11 2019-10 2019-09 2019-08 2019-07 2019-06 2019-05 2019-04 2019-03 2019-02 2019-01 2018-12 2018-11 2018-10 2018-09 2018-08 2018-07 2018-06 2018-05 2018-04 2018-03 2018-02 2018-01 2017-12 2017-11 2017-10 2017-09
o3 68 91 73 70 56 55 51 53 75 83 102 97 85 89 86 72 54 50 40 73 100 103 115 75 77 85 70 48 58 50 51 59 72

FR82006

2017-09   2020-05
pollution pm25 hikersbay.com
index 2020-05 2020-04 2020-03 2020-02 2020-01 2019-12 2019-11 2019-10 2019-09 2019-08 2019-07 2019-06 2019-05 2019-04 2019-03 2019-02 2019-01 2018-12 2018-11 2018-10 2018-09 2018-08 2018-07 2018-06 2018-05 2018-04 2018-03 2018-02 2018-01 2017-12 2017-11 2017-10 2017-09
pm25 5.1 9.5 9.5 6.5 16 11 9.4 5.4 4.4 5.9 7.3 6.9 6.6 10 9.2 16 17 12 17 14 9.2 9.1 10 9.6 11 12 15 18 12 10 15 10 9.7
pm10 9.5 17 16 12 20 15 12 11 11 13 16 15 11 15 15 24 19 13 19 20 15 16 17 15 16 18 16 19 13 11 16 15 18
no2 6.3 9.8 13 13 24 19 19 15 11 9.5 11 12 13 15 18 32 25 17 23 18 31 22 22 10 13 15 21 23 17 18 19 22 22
o3 66 86 65 63 36 37 33 39 61 70 91 85 72 73 65 40 37 36 24 46 65 82 95 72 75 75 57 39 47 41 39 39 46

FR82070

2017-09   2020-05
pollution pm25 hikersbay.com
index 2020-05 2020-04 2020-03 2020-02 2020-01 2019-12 2019-11 2019-10 2019-09 2019-08 2019-07 2019-06 2019-05 2019-04 2019-03 2019-02 2019-01 2018-12 2018-11 2018-10 2018-09 2018-08 2018-07 2018-06 2018-05 2018-04 2018-03 2018-02 2018-01 2017-12 2017-11 2017-10 2017-09
pm25 5.2 9.5 11 9.4 21 13 11 6.1 4.4 5.2 6.9 6 6.3 9.8 9.9 18 17 13 17 11 5.3 4.4 5.6 5.2 6.1 7.1 16 20 10 11 13 7 7
pm10 11 18 17 15 30 19 17 14 14 14 18 14 12 16 15 27 21 15 21 18 13 14 16 12 12 15 20 23 14 11 19 16 14

* Pollution data source: https://openaq.org (EEA France) The data is licensed under CC-By 4.0